略傳 lüè chuán · lược truyện Hán Việt: lược truyện · Pinyin: lüè chuán Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 傳 (truyện)Pinyinlüè chuánHán Việtlược truyệnCấu tạo略 + 傳 · lược + truyện nghĩa thành phần: lược + truyện Nghĩa EngCihui 略傳 üèzhuàn n. biographical sketch