畦鹽 qí yán · huề diêm Hán Việt: huề diêm · Pinyin: qí yán Tổng quan Cấu tạo: 畦 (huề) + 鹽 (diêm)Pinyinqí yánHán Việthuề diêmCấu tạo畦 + 鹽 · huề + diêm nghĩa thành phần: huề + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐池中提取的盐。Tân Hoa Tự Điển 1.盐池中提取的盐。