畦編 huề biên Hán Việt: huề biên Tổng quan Cấu tạo: 畦 (huề) + 編 (biên)Hán Việthuề biênCấu tạo畦 + 編 · huề + biên nghĩa thành phần: huề + biên Nghĩa EngCihui 畦編 qíbiān n. full cardigan