番目 phiên mục Hán Việt: phiên mục Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 目 (mục)Hán Việtphiên mụcCấu tạo番 + 目 · phiên + mục nghĩa thành phần: phiên + mục Nghĩa jaJMdict the nth ...|divisions of a kabuki performance