番社

phiên xã

Hán Việt: phiên xã

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (xã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.清時概稱當時臺灣的原住民部落為「番社」。 2.臺灣的地名,今臺南市、宜蘭縣、苗栗縣、彰化縣等都有此名。如:「番社是臺南市龍崎區的舊稱。」