番茄罗勒调味计
phiên gia la lặc điều vị kế
Hán Việt: phiên gia la lặc điều vị kế · Pinyin: fān qié luó lēi diào wèi jì
Tổng quan
Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 羅 (la) + 勒 (lặc) + 調 (điều) + 味 (vị) + 計 (kế)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xốt cà chua húng quế
Đức
- Handedict Tomaten-Basilikum-Vinaigrette (S, Ess)