番茄乳酪沙拉
phiên gia nhũ lạc sa lạp
Hán Việt: phiên gia nhũ lạc sa lạp · Pinyin: fān qié rǔ lào shā lā
Tổng quan
Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 乳 (nhũ) + 酪 (lạc) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)
Hán Việt: phiên gia nhũ lạc sa lạp · Pinyin: fān qié rǔ lào shā lā
Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 乳 (nhũ) + 酪 (lạc) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)