番鸭 phiên áp Hán Việt: phiên áp Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 鸭 (áp)Hán Việtphiên ápCấu tạo番 + 鸭 · phiên + áp nghĩa thành phần: phiên + áp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。原產於秘魯,嘴腳呈紅色或黑色,外形上與普通本地鴨相似,但體形較大。可分為正番鴨與土番鴨兩種。