番鸭 phiên áp Hán Việt: phiên áp Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 鸭 (áp)Hán Việtphiên ápCấu tạo番 + 鸭 · phiên + áp nghĩa thành phần: phiên + áp