番麥

fān mài phiên mạch

Hán Việt: phiên mạch · Pinyin: fān mài

Tổng quan

ngô (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo )

Cấu tạo: (phiên) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngô (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo )

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) corn (from Taiwanese, Tai-lo pr. [huan-be̍h])
  • Cihui (Tw) corn (from Taiwanese, Tai-lo pr. )