畫學 họa học Hán Việt: họa học Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 學 (học)Hán Việthọa họcCấu tạo畫 + 學 · họa + học nghĩa thành phần: họa + học Nghĩa EngCihui 畫學 huàxué n. 1. art school 2. the art of painting