畫戟門

họa kích môn

Hán Việt: họa kích môn

Tổng quan

Cấu tạo: 画 (họa) + 戟 (kích) + 门 (môn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戟門 · 戟门 · 画戟 · 畫戟