畫戟 họa kích Hán Việt: họa kích Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 戟 (kích)Hán Việthọa kíchCấu tạo畫 + 戟 · họa + kích nghĩa thành phần: họa + kích Nghĩa EngCihui 畫戟 uàjǐ n. decorated halberd