畫畫

huà huà họa họa

Hán Việt: họa họa · Pinyin: huà huà

Tổng quan

vẽ | tô màu

Cấu tạo: (họa) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẽ | tô màu

Eng

  • CC-CEDICT to draw; to paint
  • Cihui to draw; to paint