画鹢 họa nghịch Hán Việt: họa nghịch Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 鹢 (nghịch)Hán Việthọa nghịchCấu tạo画 + 鹢 · họa + nghịch nghĩa thành phần: họa + nghịch