異黨 yì dǎng · dị đảng Hán Việt: dị đảng · Pinyin: yì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 黨 (đảng)Pinyinyì dǎngHán Việtdị đảngCấu tạo異 + 黨 · dị + đảng nghĩa thành phần: dị + đảng