畱别

lưu biệt

Hán Việt: lưu biệt

Tổng quan

ể lại vật kỉ niệm khi chia tay. lưu biệt lưu biệt ☆Để lại vật kỉ niệm khi chia tay.

Cấu tạo: (lưu) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ể lại vật kỉ niệm khi chia tay. lưu biệt lưu biệt ☆Để lại vật kỉ niệm khi chia tay.