畱恋

lưu luyến

Hán Việt: lưu luyến

Tổng quan

êu mến khắng khít không nỡ rời. lưu luyến lưu luyến ☆Yêu mến khắng khít không nỡ rời.

Cấu tạo: (lưu) + (luyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui êu mến khắng khít không nỡ rời. lưu luyến lưu luyến ☆Yêu mến khắng khít không nỡ rời.