當噹 đương đương Hán Việt: đương đương Tổng quan 噹 đồ cầm; đồ thế chấp 新华 · Tân Hoa Đại lục 到当铺当东西。 Cấu tạo: 当 (đương) + 当 (đương)Hán Việtđương đươngCấu tạo当 + 当 · đương + đương nghĩa thành phần: đương + đương Nghĩa ViệtCihui đồ cầm; đồ thế chấp。到當鋪當東西。 Từ liên quan Gần nghĩa当上 · 当下 · 当世 · 当中 · 当事 · 当人 · 当今 · 当代