當涂

dāng tú đương đồ

Hán Việt: đương đồ · Pinyin: dāng tú

Tổng quan

Dangtu, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山, An Huy

Cấu tạo: (đương) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dangtu, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山, An Huy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.執掌大權,身居要津。《韓非子.五蠹》:「行貨賂而襲當塗者則求得,求得則私安。」《文選.揚雄.解嘲》:「當塗者升青雲,失路者委溝渠。」 2.縣名。參見「當塗縣」條。

Eng

  • Cihui see 當涂縣|当涂县