畸型 jī xíng · ki hình Hán Việt: ki hình · Pinyin: jī xíng Tổng quan dị dạng Cấu tạo: 畸 (ki) + 型 (hình)Pinyinjī xíngHán Việtki hìnhCấu tạo畸 + 型 · ki + hình nghĩa thành phần: ki + hình Nghĩa ViệtCihui dị dạngEngCC-CEDICT malformationCihui malformation