畸型 jī xíng·ki hình Hán Việt: ki hình · Pinyin: jī xíng Tổng quan dị dạng Cấu tạo: 畸 (ki) + 型 (hình)Pinyinjī xíngHán Việtki hìnhTừ loạitínhCấu tạo畸 + 型 · ki + hình nghĩa thành phần: ki + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dị dạngTần suất từ dị dạngEngCihui malformationTần suất từ malformation Từ liên quan Gần nghĩa型别 · 型号 · 型式 · 型录 · 型心 · 型态 · 型材 · 型板