畸形學 ki hình học Hán Việt: ki hình học Tổng quan quái thai học Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 學 (học)Hán Việtki hình họcCấu tạo畸 + 形 + 學 · ki + hình + học nghĩa thành phần: ki + hình + học Nghĩa ViệtCihui quái thai học