畸态

jī tàiki thái

Hán Việt: ki thái · Pinyin: jī tài

Tổng quan

dị dạng

Cấu tạo: 畸 (ki) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyết tật bẩm sinh
  • Cihui bất thường
  • Tần suất từ dị dạng , khuyết tật bẩm sinh , bất thường
  • Biên soạn 畸態 jītài n. abnormality; oddity

Eng

  • Cihui deformity; birth defect; abnormality
  • Tần suất từ 畸態 jītài n. abnormality; oddity

Từ liên quan

Gần nghĩa

态势 · 态子 · 态射 · 态度 · 态样 · 態度 · 畸人 · 畸变