畸恋

jī liànki luyến

Hán Việt: ki luyến · Pinyin: jī liàn

Tổng quan

mối tình không đúng đắn; mối quan hệ không lành mạnh (không phù hợp tuổi tác, ám ảnh, loạn luân, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

不合乎常理的恋情。

Cấu tạo: 畸 (ki) + 戀 (luyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối quan hệ không lành mạnh (không phù hợp tuổi tác, ám ảnh, loạn luân, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不合乎常理的恋情。

Eng

  • Cihui improper love affair; unhealthy relationship (age-inappropriate, obsessive, incestuous etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恋人 · 恋家 · 恋念 · 恋恋 · 恋情 · 恋慕 · 恋战 · 恋旧