畸胎

jī tāiki thai

Hán Việt: ki thai · Pinyin: jī tāi

Tổng quan

quái thai

Cấu tạo: 畸 (ki) + 胎 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quái vật
  • Cihui cá thể bị biến dạng nặng
  • Tần suất từ quái thai; quái vật; cá thể bị biến dạng nặng; quái thai

Eng

  • Cihui a teratism; monster; severely deformed individual
  • Tần suất từ a teratism; monster; severely deformed individual

Đức

  • Handedict Monstrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

畸胎瘤 · 畸人 · 畸变 · 畸型 · 畸形 · 畸态 · 畸恋 · 畸零