畸胎

jī tāi ki thai

Hán Việt: ki thai · Pinyin: jī tāi

Tổng quan

quái thai | quái vật | cá thể bị biến dạng nặng

Cấu tạo: (ki) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quái thai | quái vật | cá thể bị biến dạng nặng

Eng

  • CC-CEDICT a teratism; monster; severely deformed individual
  • Cihui a teratism; monster; severely deformed individual