畸胎学

ki thai học

Hán Việt: ki thai học

Tổng quan

Cấu tạo: 畸 (ki) + 胎 (thai) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quái thai học
  • Biên soạn teratology

Eng

  • Cihui 畸胎學 ītāixué n. teratology
  • Tần suất từ n. teratology

Từ liên quan

Gần nghĩa

畸胎瘤 · 畸胎 · 畸胎癌 · 畸胎样瘤 · 畸胎神经瘤