畸胎學 ki thai học Hán Việt: ki thai học Tổng quan Cấu tạo: 畸 (ki) + 胎 (thai) + 學 (học)Hán Việtki thai họcCấu tạo畸 + 胎 + 學 · ki + thai + học nghĩa thành phần: ki + thai + học Nghĩa EngCihui 畸胎學 ītāixué n. teratology