畾落

léi luò lôi lạc

Hán Việt: lôi lạc · Pinyin: léi luò

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磊落。正大光明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磊落。正大光明貌。