畿县

kì huyền

Hán Việt: kì huyền

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (huyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 京城附近的縣城。《資治通鑑.卷二二三.唐紀二十三.代宗永泰元年》:「奈何負約,深入吾地,侵逼畿縣?」