疆亩 cương mẫu Hán Việt: cương mẫu Tổng quan Cấu tạo: 疆 (cương) + 亩 (mẫu)Hán Việtcương mẫuCấu tạo疆 + 亩 · cương + mẫu nghĩa thành phần: cương + mẫu