疆疆

jiāng jiāng cương cương

Hán Việt: cương cương · Pinyin: jiāng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟群飞相随貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟群飞相随貌。