畴偶 trù ngẫu Hán Việt: trù ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 畴 (trù) + 偶 (ngẫu)Hán Việttrù ngẫuCấu tạo畴 + 偶 · trù + ngẫu nghĩa thành phần: trù + ngẫu