畴官

trù quan

Hán Việt: trù quan

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官位世襲。《史記.卷一二八.褚少孫補龜策傳》:「雖父子疇官,世世相傳,其精微深妙,多所遺失。」