畴庸 trù dong Hán Việt: trù dong Tổng quan Cấu tạo: 畴 (trù) + 庸 (dong)Hán Việttrù dongCấu tạo畴 + 庸 · trù + dong nghĩa thành phần: trù + dong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 酬謝功勞。《梁書.卷三六.孔休源傳》:「慎終追遠,歷代通規;褒德疇庸,先王令典。」唐.楊烱〈大周明威將軍梁公神道碑〉:「疇庸賞最,我有力焉。」