畴昨 trù tạc Hán Việt: trù tạc Tổng quan Cấu tạo: 畴 (trù) + 昨 (tạc)Hán Việttrù tạcCấu tạo畴 + 昨 · trù + tạc nghĩa thành phần: trù + tạc