疉语

Tổng quan

iếng lặp lại. điệp ngữ điệp ngữ ☆Tiếng lặp lại.

Cấu tạo: + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng lặp lại. điệp ngữ điệp ngữ ☆Tiếng lặp lại.