叠𪩘 điệp nghiễn Hán Việt: điệp nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 𪩘 (nghiễn)Hán Việtđiệp nghiễnCấu tạo叠 + 𪩘 · điệp + nghiễn nghĩa thành phần: điệp + nghiễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 層層相疊的山峰。《文選.謝靈運.晚出西射堂詩》:「連鄣疊獻崿,青翠杳深沉。」宋.柳永〈望海潮.東南形勝〉詞:「重湖疊巘清嘉,有三秋桂子,十里荷花。」