叠绮 điệp khỉ Hán Việt: điệp khỉ Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 绮 (khỉ)Hán Việtđiệp khỉCấu tạo叠 + 绮 · điệp + khỉ nghĩa thành phần: điệp + khỉ