疋娄 sơ lâu Hán Việt: sơ lâu Tổng quan Cấu tạo: 疋 (sơ) + 娄 (lâu)Hán Việtsơ lâuCấu tạo疋 + 娄 · sơ + lâu nghĩa thành phần: sơ + lâu