疏屬
sơ chúc
Hán Việt: sơ chúc · Pinyin: shū shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏属"; 亦作"?属"。远宗;旁系亲属; 亦作"?属"。山名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏属"。 2.亦作"?属"。远宗;旁系亲属。 3.亦作"?属"。山名。
Hán Việt: sơ chúc · Pinyin: shū shǔ