疏屬 shū shǔ · sơ chúc Hán Việt: sơ chúc · Pinyin: shū shǔ Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 屬 (chúc)Pinyinshū shǔHán Việtsơ chúcCấu tạo疏 + 屬 · sơ + chúc nghĩa thành phần: sơ + chúc