疏廢 shū fèi · sơ phế Hán Việt: sơ phế · Pinyin: shū fèi Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 廢 (phế)Pinyinshū fèiHán Việtsơ phếCấu tạo疏 + 廢 · sơ + phế nghĩa thành phần: sơ + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"疏废"; 废弛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏废"。 2.废弛。