疏證 shū zhèng · sơ chứng Hán Việt: sơ chứng · Pinyin: shū zhèng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 證 (chứng)Pinyinshū zhèngHán Việtsơ chứngCấu tạo疏 + 證 · sơ + chứng nghĩa thành phần: sơ + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"疏证"。