疏卤 sơ lỗ Hán Việt: sơ lỗ Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 卤 (lỗ)Hán Việtsơ lỗCấu tạo疏 + 卤 · sơ + lỗ nghĩa thành phần: sơ + lỗ