疑止

yí zhǐ nghi chỉ

Hán Việt: nghi chỉ · Pinyin: yí zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止﹐有所不为。疑﹐通"凝"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止﹐有所不为。疑﹐通"凝"。