疑见

nghi kiến

Hán Việt: nghi kiến

Tổng quan

nghi kiến (術語)謂於諸諦理懷猶豫,無決定之見也。十種見之一。見三藏法數四十三。☸

Cấu tạo: (nghi) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi kiến (術語)謂於諸諦理懷猶豫,無決定之見也。十種見之一。見三藏法數四十三。☸