療狂 liáo kuáng · liệu cuồng Hán Việt: liệu cuồng · Pinyin: liáo kuáng Tổng quan Cấu tạo: 療 (liệu) + 狂 (cuồng)Pinyinliáo kuángHán Việtliệu cuồngCấu tạo療 + 狂 · liệu + cuồng nghĩa thành phần: liệu + cuồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制止狂放或狂妄。Tân Hoa Tự Điển 1.制止狂放或狂妄。