疙疤
ngật ba
Hán Việt: ngật ba · Pinyin: gē bā
Tổng quan
mày; cái mày。痂。 瘡疙疤 mày; mày vết thương.
Nghĩa
Việt
- Cihui mày; cái mày。痂。 瘡疙疤 mày; mày vết thương.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痂:疮~。
Hán Việt: ngật ba · Pinyin: gē bā
mày; cái mày。痂。 瘡疙疤 mày; mày vết thương.