疡医

yáng yīdương y

Hán Việt: dương y · Pinyin: yáng yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.周代医官之一◇世指治疮伤的外科医生。 2.喻不敢直言帝王过失的臣子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古時對外科醫生的稱呼。

Cấu tạo: 瘍 (dương) + 醫 (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代医官之一◇世指治疮伤的外科医生。 2.喻不敢直言帝王过失的臣子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

医书 · 医保 · 医务 · 医卜 · 医嘱 · 医士 · 医大 · 医学