疣状
vưu trạng
Hán Việt: vưu trạng · Pinyin: yóu zhuàng
Tổng quan
giống mụn cóc
Nghĩa
Việt
- Cihui gồ ghề
- Cihui hình mụn cóc
- Tần suất từ giống mụn cóc , gồ ghề , hình mụn cóc
Eng
- Cihui warty; bumpy; wart-shaped
- Tần suất từ warty; bumpy; wart-shaped
Hán Việt: vưu trạng · Pinyin: yóu zhuàng
giống mụn cóc