疣豬

yóu zhū vưu trư

Hán Việt: vưu trư · Pinyin: yóu zhū

Tổng quan

lợn bướu

Cấu tạo: (vưu) + (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợn bướu

Eng

  • CC-CEDICT warthog
  • Cihui warthog

ja

  • JMdict warthog (Phacochoerus aethiopicus)